F1 SERIES – MÁY CẮT LASER ỐNG NHỎ SIÊU TỐC * HIGH-SPEED LASER TUBE MACHINE

Tốc độ quay mâm cặp: 150 vòng/phút . Tốc độ : 150 m/phút

F1 - Máy cắt laser ống nhỏ siêu tốc

Được thiết kế chuyên biệt cho gia công ống kích thước nhỏ
Tương thích với ống tròn và ống vuông có kích thước từ 10–120 mm, đồng thời có khả năng gia công hiệu quả các loại thép hình như thép góc (thép V) và thép chữ U (channel steel). Hệ thống hỗ trợ chuyển đổi nhanh chỉ với một thao tác giữa ba loại khí cắt: khí nén, oxy và nitơ, giúp lựa chọn loại khí cắt tối ưu theo vật liệu và chiều dày, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả cắt.
img

Hệ thống cấp phôi tự động

Trang bị tiêu chuẩn hệ thống cấp phôi hoàn toàn tự động

Hệ thống tự động hóa toàn diện cho phép thực hiện tự động toàn bộ quy trình gia công, đặc biệt phù hợp với sản xuất hàng loạt.

Thời gian chuyển đổi vật liệu/phôi có thể được hoàn thành chỉ trong 12 giây, giúp giảm thời gian chờ và nâng cao đáng kể năng suất sản xuất.

img

Hệ thống đỡ phôi Servo

Trang bị hệ thống đỡ phôi nổi trợ lực servo độc quyền của Han’s Laser.

Thiết kế động cơ truyền động trực tiếp giúp hạn chế hiện tượng võng hoặc cong ống chữ nhật và ống vuông trong quá trình cấp phôi và gia công.

Hệ thống tích hợp cơ cấu căn tâm trợ lực servo, giúp giữ phôi ổn định và chính xác, đảm bảo độ chính xác cao trong suốt quá trình gia công.

img

Hệ thống con lăn đỡ thay đổi đường kính

Kết hợp con lăn có đường kính thay đổi với cơ cấu đỡ nổi, giúp thích ứng linh hoạt với nhiều loại ống có kích thước khác nhau.

Thiết kế này giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề thường gặp khi gia công ống như:

  • Hạn chế võng ống, đặc biệt với các loại ống dài.
  • Giảm hiện tượng rung lắc/văng ống (whip) khi ống quay ở tốc độ cao.
  • Tăng độ ổn định của phôi, góp phần nâng cao độ chính xác và an toàn trong quá trình cắt.
img

Hệ thống đỡ chống rung/văng ống

Cơ cấu chống võng và chống lệch ống

Giúp khắc phục các vấn đề về độ ổn định của ống kích thước nhỏ trong quá trình cấp phôi, đồng thời hạn chế hiện tượng rung, văng và lệch ống khi gia công ở tốc độ cao.

Hệ thống cũng giúp ổn định vị trí phôi, giảm sai số trong quá trình đo và xác định chiều dài ống, từ đó nâng cao độ chính xác gia công.

img

Công nghệ cắt "0" đuôi thừa

Ứng dụng cơ cấu hành trình vượt của xi lanh để thực hiện gia công phần đuôi phôi thừa ngắn, giúp giảm đáng kể lượng vật liệu dư thừa và tiết kiệm chi phí sản xuất.

Công nghệ cho phép cung cấp nhiều phương án xử lý khác nhau, có thể linh hoạt thích ứng với nhiều điều kiện và yêu cầu xử lý phần phôi dư và hoàn toàn có thể đạt phần đuôi thừa bằng “0” trong nhiều điều kiện

img

Bố trí đối xứng tùy chọn

Máy sử dụng thiết kế dạng mô-đun, giúp lắp đặt dễ dàng, thuận tiện cho việc nâng hạ và vận chuyển, đồng thời rút ngắn thời gian lắp đặt – chạy thử, giúp nhanh chóng đưa thiết bị vào sản xuất.

Nhiều máy có thể được bố trí đối xứng và kết nối liên hoàn, cho phép một nhân viên vận hành quản lý đồng thời nhiều máy, qua đó:

  • Tối ưu diện tích nhà xưởng.
  • Giảm nhu cầu nhân công.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành và sản xuất.
img

Option Nhận diện đường hàn

Ứng dụng công nghệ thị giác thông minh (Intelligent Vision Recognition) để tự động xác định chính xác vị trí đường hàn trên ống, từ đó chủ động lập kế hoạch đường cắt nhằm tránh vùng có mối hàn.

Công nghệ này giúp ngăn ngừa các vấn đề nứt, gãy hoặc biến dạng ống do đường cắt đi qua mối hàn, qua đó:

  • Nâng cao tỷ lệ thành phẩm đạt yêu cầu.
  • Giảm phế phẩm và vật liệu bị lỗi.
  • Cải thiện độ ổn định và hiệu suất tổng thể của quá trình gia công.
img

Kẹp sau thông minh

Đảm bảo quá trình dỡ phôi không gây trầy xước, không để lại cặn bám, đồng thời nâng cao tốc độ thay đổi vật liệu.

Hệ thống cấp phôi bán tự động

Hệ thống cấp phôi bán tự động là trang bị tùy chọn, mang lại khả năng cấp phôi linh hoạt hơn, phù hợp với nhiều nhu cầu và phương thức sản xuất khác nhau.

Mẫu cắt

Thông số kỹ thuật

Thông số F1 Series
Phạm vi gia công (Chiều dài × đường kính/kích thước cạnh) 6500 mm × φ10–120 mm; 6500 mm × □10–120 mm
Phạm vi gia công thép hình 1) Thép U đều cạnh tiêu chuẩn quốc gia: #5–#8

2) Thép V đều cạnh tiêu chuẩn quốc gia: #5–#8

Tốc độ di chuyển tối đa trục Y 150 m/phút
Tốc độ quay tối đa trục B 150 vòng/phút
Gia tốc tối đa 1,5G
Chiều dài cấp phôi 5000–6500 mm
Chiều dài dỡ phôi 0–1500 mm
Khối lượng vật liệu tối đa 80 kg (ở áp suất khí 6 bar)
Kích thước máy (D × R × C) Xấp xỉ 10,5 × 2,8 × 2,5 m

Đăng ký nhận báo giá

    Tên/Côngty* (bắt buộc)

    Bạn đã sử dụng máy laser trước đây chưa? (Có/Không)

    Khu vực (VD: Đông Anh, Hà Nội,....)

    Vật liệu cắt

    Số điện thoại* (bắt buộc)

    Độ dày cắt

    Email

    Khổ tôn gia công (VD:2x6m)

    Nội dung yêu cầu

    Hotline Zalo Messenger Up