Thông số kỹ thuât

Model MPS 3015-CA MPS 4020-CA MPS 6020-CA MPS 6025-H
Khổ cắt hữu dụng 3000×1500mm 4000×2000mm 6000×2000mm 6000×2500mm
Chính xác định vị (X/Y) ±0.03mm/m ±0.03mm/m ±0.03mm/m ±0.03mm/m
Chính xác lập lại(X/Y) ±0.02mm ±0.02mm ±0.02mm ±0.02mm
Tốc độ định vị (X/Y) 120m/min 100m/min 100m/min 100m/min
Gia tốc tối đa (X/Y) 1.5G 1.5G 1.4G 1.4G
Tải trọng bàn 900Kg 1600Kg 5600Kg 7000kg
Kích thước  (L x W x H) 9.6m×3.04m×2.3m 11.23m×3.5m×2.3m 15.7m×4.06m×2.4m 15.7m×4.06m×2.4m

Đăng ký nhận báo giá

    Tên/Côngty* (bắt buộc)

    Bạn đã sử dụng máy laser trước đây chưa? (Có/Không)

    Khu vực (VD: Đông Anh, Hà Nội,....)

    Vật liệu cắt

    Số điện thoại* (bắt buộc)

    Độ dày cắt

    Email

    Khổ tôn gia công (VD:2x6m)

    Nội dung yêu cầu

    Hotline Zalo Messenger Up