CẮT THÉP HÌNH VÀ ỐNG HẠNG NẶNG HIỆU SUẤT CAO
Không phế liệu (Zero Scrap)
Đầu cắt có thể đi qua mâm cặp trung tâm và tiếp tục cắt ở phía đối diện, giúp đạt tỷ lệ phế liệu bằng 0 (Zero Scrap). Hệ thống mâm cặp tích hợp toàn hành trình kết hợp giữa mâm cặp trung tâm và mâm cặp xả liệu, cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa các loại ống có kích thước lớn và nhỏ mà không cần thay chấu kẹp (jaws), nâng cao hiệu quả gia công và giảm thời gian dừng máy.
Bệ máy kết cấu treo bên (Side-mounted Bed)
Kết cấu độ cứng vững cao, ổn định và tin cậy, hỗ trợ hiệu quả các công đoạn nạp liệu, cắt và xả liệu đối với ống có chiều dài lên đến 12 m. Thiết kế này giúp duy trì độ chính xác của máy trong thời gian dài. Hệ thống truyền động sử dụng thanh răng – bánh răng chính xác kết hợp với ray dẫn hướng tuyến tính con lăn (roller linear guideway), đảm bảo độ chính xác truyền động cao và vận hành ổn định.
Giá đỡ ống tự động (Follower-assisted Support)
Hệ thống nạp và xả liệu (Loading and Unloading Device)
Máy được trang bị hệ thống nạp và xả liệu bán tự động theo cấu hình tiêu chuẩn, giúp quá trình cấp liệu đơn giản, thuận tiện và đạt hiệu suất cao. Hệ thống tích hợp 04 bộ giá đỡ xả liệu dạng nổi (floating unloading pallets) để hỗ trợ phôi trong suốt quá trình gia công, góp phần nâng cao độ chính xác gia công và đảm bảo chất lượng cắt.
Máy cắt laser ống hạng nặng ba mâm cặp
Chuyên dụng cho gia công ống và thép hình tải trọng lớn, kết cấu ba mâm cặp giúp đạt phế liệu đầu đuôi bằng 0. Hệ thống nạp liệu hạng nặng cho phép xử lý phôi có tải trọng lên đến 1.500 kg, kết hợp với hệ thống điều khiển Bus của Han’s Laser cho khả năng phản hồi nhanh, vận hành ổn định và hiệu suất gia công cao.
4 mâm cặp hạng nặng - Option (Four-chuck Heavy-duty Laser Tube Cutter)
Hệ thống cho phép xả liệu tại bất kỳ vị trí nào trong phạm vi hành trình, tránh ảnh hưởng đến khu vực thao tác của người vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất. Thiết kế bốn mâm cặp hoạt động phối hợp cùng nhiều phương thức kẹp phôi linh hoạt giúp gia công ổn định nhiều loại ống và thép hình, đồng thời đạt tỷ lệ phế liệu đầu đuôi bằng 0 (True Zero End Scrap).

Đầu cắt vát (Bevel-Cut)
Đầu cắt vát được phát triển với công nghệ sở hữu trí tuệ độc lập, mang lại hiệu suất cắt vượt trội cùng dịch vụ bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời, đảm bảo vận hành ổn định trong suốt vòng đời thiết bị.
Khả năng cắt vát (groove cutting) tạo mối ghép chính xác, lắp ghép không khe hở (seamless splicing), đáp ứng tối ưu các yêu cầu hàn kết cấu thép và ống kích thước lớn trong các công đoạn gia công tiếp theo.

Mẫu cắt

Thông số kỹ thuật
| Thông số | TX12036T | TX12050T | PX12066F |
|---|---|---|---|
| Dòng máy | TX Series | TX Series | TX Series |
| Phạm vi gia công | Ống tròn: Ø40–360 mm
Ống vuông: □40–350 mm |
Ống tròn: Ø50–500 mm
Ống vuông: □50–500 mm |
Chiều dài phôi: 12.000 mm
Ống tròn: Ø80–660 mm Ống vuông: □80–450 mm |
| Độ chính xác định vị (X/Y) | ±0,05 mm/1000 mm | ±0,05 mm/1000 mm | ±0,01 mm/1000 mm |
| Độ lặp lại vị trí (X/Y) | ±0,05 mm | ±0,05 mm | ±0,01 mm |
| Tốc độ chạy tối đa | 80 m/phút | 80 m/phút | 60 m/phút |
| Tốc độ định vị tối đa (Trục A/B/C) | 80 vòng/phút | 40 vòng/phút | 30 vòng/phút |
| Chiều dài gia công | 5.800–6.200 mm
8.800–9.200 mm 11.800–12.100 mm |
5.800–6.200 mm
8.800–9.200 mm 11.800–12.100 mm |
5.800–6.200 mm
8.800–9.200 mm 11.800–12.100 mm |
| Chiều dài xả liệu | 0–6.000 / 0–12.000 mm | 0–6.000 / 0–12.000 mm | 0–12.000 mm |
| Chiều dài phế liệu đầu đuôi | ≥ 0 mm (Zero Scrap) | ≥ 0 mm (Zero Scrap) | ≥ 0 mm (Zero Scrap) |
| Khối lượng ống tối đa | 1.200 kg (≤100 kg/m) | 2.000 kg (≤167 kg/m) | 2.500 kg (≤167 kg/m) |

