HÀN LASER CHẤT LƯỢNG CAO
Tốc Độ Hàn Nhanh (Fast Welding Speed)
Khả năng hàn đa vật liệu
Máy có thể thực hiện hàn hiệu quả trên nhiều loại vật liệu kim loại như:
- Thép không gỉ (Stainless Steel)
- Thép carbon (Carbon Steel)
- Hợp kim nhôm (Aluminum Alloy)
- Đồng (Copper)
- Tôn mạ kẽm (Galvanized Sheet)
- Các vật liệu kim loại khác
Hỗ trợ nhiều dạng liên kết hàn
Thiết bị cho phép thực hiện nhiều phương pháp hàn laser khác nhau, bao gồm:
- Hàn giáp mối (Butt Welding)
- Hàn chồng mí (Lap Welding)
- Hàn góc (Corner Welding)
- Hàn điểm liên tục (Stitch Welding)
- Các dạng liên kết đặc biệt theo yêu cầu sản xuất
Thiết kế hoàn thiệt - vận hành dễ dàng
Ưu điểm nổi bật của dòng máy hàn laser cầm tay W Series. Nhờ thiết kế tích hợp thông minh, giao diện điều khiển trực quan và quy trình vận hành đơn giản, người dùng có thể nhanh chóng làm chủ thiết bị mà không cần kinh nghiệm hàn chuyên sâu. Giải pháp này giúp doanh nghiệp giảm chi phí đào tạo, nâng cao hiệu quả sản xuất và mở rộng khả năng ứng dụng trong nhiều môi trường làm việc khác nhau
Nguồn Laser (Laser Source)
Bộ Cấp Dây Hàn Tự Động (Wire Feeder)
Bộ cấp dây hàn tự động được điều khiển trực tiếp thông qua hệ thống điều khiển của máy, cho phép đồng bộ hoàn toàn với quá trình hàn laser nhằm nâng cao chất lượng mối hàn và khả năng bù khe hở vật liệu.
- Khởi động và dừng cấp dây tự động thông qua tín hiệu điều khiển từ hệ thống máy.
- Hỗ trợ cấp dây thủ công (Manual Wire Feeding).
- Hỗ trợ thu hồi dây thủ công (Manual Wire Withdrawal).
- Chức năng thu dây tự động (Automatic Wire Return).
- Điều chỉnh tốc độ cấp dây linh hoạt.
- Hoạt động ổn định và chính xác.
Chất lượng gia công vượt trội
Mẫu hàn


Thông số kỹ thuật
| Thông số | HW1500F-IPG
|
HW1500F-HL
|
HW1500
|
HW2000
|
|---|---|---|---|---|
| Công suất laser | 1500 W | 1500 W | 1500 W | 2000 W |
| Tổng công suất máy | 5.5 kW | 6.0 kW | 8.5 kW | 10.2 kW |
| Bước sóng laser | 1080 ± 5 nm | 1080 ± 5 nm | 1080 ± 5 nm | 1080 ± 5 nm |
| Chiều dài cáp quang | Tiêu chuẩn 10 m | Tiêu chuẩn 10 m | Tiêu chuẩn 10 m | Tiêu chuẩn 10 m |
| Chế độ hoạt động | Liên tục / Điều chế | Liên tục / Điều chế | Liên tục / Điều chế | Liên tục / Điều chế |
| Độ rộng dao động tia laser | 0 ~ 5 mm | 0 ~ 5 mm | 0 ~ 5 mm | 0 ~ 5 mm |
| Tần số dao động laser | 0 ~ 300 Hz | 0 ~ 300 Hz | 0 ~ 300 Hz | 0 ~ 300 Hz |
| Tốc độ hàn | 0 ~ 50 mm/s | 0 ~ 50 mm/s | 0 ~ 50 mm/s | 0 ~ 50 mm/s |
| Phương pháp làm mát | Chiller nước | Chiller nước | Chiller nước | Chiller nước |
| Chiều dày hàn khuyến nghị | 0.4 ~ 4 mm | 0.4 ~ 4 mm | 0.4 ~ 4 mm | 0.4 ~ 4 mm |
| Nguồn điện | AC220V, 50/60Hz, 1 pha | AC220V, 50/60Hz, 1 pha | AC220V, 50Hz, 1 pha | AC380V, 50Hz, 3 pha |
| Kích thước máy (R × S × C) | 316 × 641 × 534 mm | 347.5 × 720 × 667 mm | 506 × 958 × 708 mm | 506 × 958 × 708 mm |
| Khối lượng máy | Khoảng 53 kg | Khoảng 65 kg | Khoảng 132 kg | Khoảng 138 kg |



