Thông số kỹ thuật

Model P6010D P6018D P8018D P8026D P10026D P12026D
Khổ ống (LxDiameter) 6200mm*∅20-110mm

6200mm*▣20-110mm

6200mm*∅20-180mm

6200mm*▣20-180mm

8050mm*∅20-180mm

8050mm*▣20-180mm

8050mm*∅20-260mm

8050mm*▣20-260mm

10050mm*∅20-260mm

10050mm*▣20-260mm

12500mm*∅20-260mm

12500mm*▣20-260mm

Tốc độ quay 150rpm 120rpm 120rpm 100rpm 100rpm 100rpm
Tốc độ định vị 120m/phút 120m/phút 100m/phút 100m/phút 100m/phút 100m/phút
Trọng lượng ống 100kg 150kg 300kg 450kg 600kg 700kg
Bàn ra phôi (Custom) 0-2000mm 0-4000mm 4000-8200mm 0-4000mm 0-4000mm 0-4000mm
Phù Hợp công suất 1 – 20kw

Đăng ký nhận báo giá

    Tên/Côngty* (bắt buộc)

    Bạn đã sử dụng máy laser trước đây chưa? (Có/Không)

    Khu vực (VD: Đông Anh, Hà Nội,....)

    Vật liệu cắt

    Số điện thoại* (bắt buộc)

    Độ dày cắt

    Email

    Khổ tôn gia công (VD:2x6m)

    Nội dung yêu cầu

    Hotline Zalo Messenger Up