Tổng quan
Mâm cặp kín hoàn toàn chống bụi
Mâm cặp sử dụng cơ cấu kẹp khí nén với bốn con lăn kẹp, kết hợp cơ chế tự định tâm thông qua hệ thống liên kết truyền động giữa các ngàm kẹp. Bệ mâm cặp di động và bệ mâm cặp cố định được chế tạo theo kết cấu hàn thép tấm.
Sau khi trải qua các công đoạn ủ nhiệt khử ứng suất, gia công thô, khử ứng suất bằng rung (Vibration Aging) và gia công chính xác, mâm cặp đạt được độ cứng vững cao, khối lượng nhẹ và đặc tính động học vượt trội, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác trong quá trình gia công tốc độ cao.
Mâm cặp truyền động cơ khí
- Thiết kế chống thao tác sai (Fool-proof), hệ thống đường dầu tuần hoàn bên trong giúp bôi trơn liên tục, kéo dài tuổi thọ của các bộ phận cốt lõi và vẫn đảm bảo hoạt động ổn định khi quay đảo chiều.
- Thiết bị giám sát an toàn truyền tín hiệu bằng dây giúp vận hành tin cậy, giảm thiểu rủi ro trong quá trình làm việc.
- Cơ chế điều chỉnh độ chính xác có độ tin cậy cao, đảm bảo thiết bị duy trì độ chính xác và sự ổn định lâu dài trong suốt quá trình vận hành.
Hệ thống kẹp phôi thông minh
- Độ an toàn cao ngay cả khi nguồn khí nén bị ngắt, cơ cấu vẫn duy trì lực kẹp ổn định.
- Kết cấu truyền động cơ khí với hệ số an toàn cao trong thiết kế các bộ phận, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục 24/7 một cách ổn định.
- Cơ cấu kẹp có hành trình ngắn, mang lại độ chính xác lặp lại cao, nâng cao độ ổn định trong quá trình gia công.
- Hệ thống giám sát kỹ thuật số, nhận diện kích thước ống đang được kẹp theo thời gian thực, giúp tối ưu hóa quá trình vận hành và giảm sai sót.
Mâm cặp phía sau
- Thiết kế kết cấu hút khói, đảm bảo độ kín bên trong cao, nâng cao hiệu quả thu gom khói và bụi phát sinh trong quá trình cắt.
- Hệ thống hút khí phía trước và phía sau được bố trí để loại bỏ khí nóng bên trong ống, hạn chế ảnh hưởng của biến dạng nhiệt đến độ chính xác gia công, đồng thời loại bỏ hiệu quả bụi cắt, cải thiện môi trường làm việc.
- Mâm cặp được trang bị cơ cấu nhận dạng kích thước ống kẹp cùng với các cảm biến tương ứng, cho phép tự động nhận biết kích thước phôi, nâng cao độ chính xác và hiệu quả vận hành.
Đỡ ống Servo (Floating Support)
- Trục X sử dụng cơ cấu truyền động thanh răng – bánh răng (Rack & Pinion) kết hợp với hệ thống dẫn hướng ray trượt tuyến tính (Linear Guide Rail), đảm bảo chuyển động ổn định và độ tin cậy cao.
- Thiết bị đỡ phụ điều khiển bằng servo có khả năng nâng hạ tự động, cung cấp lực đỡ hiệu quả cho phôi, ngăn ngừa hiện tượng võng ống trong quá trình gia công, từ đó nâng cao độ chính xác cắt.
Bảng điều khiển có thể điều chỉnh
Bảng điều khiển có thể điều chỉnh theo thời gian thực để phù hợp với chiều cao của người vận hành, mang lại tư thế thao tác thoải mái và thuận tiện.
Thiết kế xoay đa góc, giúp người vận hành dễ dàng quan sát trong suốt quá trình làm việc và đáp ứng linh hoạt nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
Hệ thống cấp liệu bán tự động
Toàn bộ bó ống được đặt thủ công lên giá cấp liệu, sau đó hệ thống sẽ tự động cấp từng ống đến vị trí kẹp trên bàn xoay. Sau khi cắt, thành phẩm tự động trượt vào giá chứa thành phẩm, giúp tối ưu hóa quá trình thu hồi sản phẩm.
Thiết bị cảm biến quang điện được lắp trên mâm cặp di động, đảm bảo mâm cặp đến đúng vị trí để kẹp phôi với độ chính xác cao, nâng cao tính ổn định và độ tin cậy trong quá trình cấp liệu.

Hệ thống cấp liệu hoàn toàn tự động
Thiết bị cấp liệu hoàn toàn tự động, cho phép xếp nguyên bó vật liệu vào kho chứa, sau đó hệ thống tự động thực hiện toàn bộ quá trình nạp liệu, cấp liệu và đưa phôi đến vị trí kẹp trên bàn xoay.
Sau khi cắt, thành phẩm tự động trượt vào giá chứa thành phẩm, giúp tối ưu hóa quy trình thu hồi sản phẩm và giảm thao tác thủ công.
Thiết bị phát hiện chiều dài ống trên băng tải cấp liệu đảm bảo mâm cặp cấp liệu luôn di chuyển đến đúng vị trí để kẹp phôi với độ chính xác cao, nâng cao hiệu quả cấp liệu và độ ổn định của quá trình gia công.

Thông số kỹ thuật
| Model | P6010D | P6018D | P8018D | P8026D | P10026D | P12026D |
| Khổ ống (LxDiameter) | 6200mm*∅20-110mm
6200mm*▣20-110mm |
6200mm*∅20-180mm
6200mm*▣20-180mm |
8050mm*∅20-180mm
8050mm*▣20-180mm |
8050mm*∅20-260mm
8050mm*▣20-260mm |
10050mm*∅20-260mm
10050mm*▣20-260mm |
12500mm*∅20-260mm
12500mm*▣20-260mm |
| Tốc độ quay | 150rpm | 120rpm | 120rpm | 100rpm | 100rpm | 100rpm |
| Tốc độ định vị | 120m/phút | 120m/phút | 100m/phút | 100m/phút | 100m/phút | 100m/phút |
| Trọng lượng ống | 100kg | 150kg | 300kg | 450kg | 600kg | 700kg |
| Bàn ra phôi (Custom) | 0-2000mm | 0-4000mm | 4000-8200mm | 0-4000mm | 0-4000mm | 0-4000mm |
| Phù Hợp công suất | 1 – 20kw | |||||

