Thông số kỹ thuật

Model T6016D T6022D T6033D T10025D T12033D T12035D
Khổ ống (LxDiameter) 6200mm*∅20-160mm

6200mm*▣20-120mm

6200mm*∅20-220mm

6200mm*▣20-150mm

6200mm*∅15-330mm

6200mm*▣15-230mm

10200mm*∅20-250mm

10200mm*▣20-200mm

12000mm*∅15-330mm

12000mm*▣15-230mm

12000mm*∅20-350mm

12000mm*▣20-260mm

Tốc độ quay 100rpm 100rpm 90rpm 100rpm 90rpm 100rpm
Tốc độ định vị 100m/phút 100m/phút 100m/phút 100m/phút 100m/phút 100m/phút
Trọng lượng ống 100kg 150kg 300kg 200kg 500kg 500kg
Bàn ra phôi (Custom) 0-2000mm 0-2000mm 0-2000mm 0-2000mm 0-2000mm 0-2000mm
Phù Hợp công suất 1 – 12kw

Đăng ký nhận báo giá

    Tên/Côngty* (bắt buộc)

    Bạn đã sử dụng máy laser trước đây chưa? (Có/Không)

    Khu vực (VD: Đông Anh, Hà Nội,....)

    Vật liệu cắt

    Số điện thoại* (bắt buộc)

    Độ dày cắt

    Email

    Khổ tôn gia công (VD:2x6m)

    Nội dung yêu cầu

    Hotline Zalo Messenger Up