Thông số kỹ thuật
| Mô tả | Thông số |
| Laser output power // Cs Laser | 20W Fiber Laser (Option Mopa) |
| laser wavelength // Bước sóng | 1.06μm |
| Maximum single pulse energy // Năng lượng xung đơn | 0.8mj |
| Selectable modes // Chế độ | 1 |
| Laser Repetition Frequency Range// Dải tần số lặp lại | 25-100KHz |
| Marking field // Khổ quét | 100*100mm
160*160mm 290*290mm |
| Depth of Engraving // Độ sâu khắc | ≤ 0.4mm |
| Engraving line speed // Tốc độ | ≤ 7000mm/s |
| Minimum Line Width // Đường khắc nhỏ nhất | 0.01mm |
| minimum character // Chi tiết khắc nhỏ nhất | 0.1mm |
| Repeat accuracy // Chính xác lặp lại | ±0.003mm |
| Power consumption of the whole machine // Tổng cs | ≤ 500W |

