HÀN LASER CHẤT LƯỢNG CAO
Thiết kế nhỏ gọn – Tiềm năng ứng dụng vượt trội
Từ đồ gia dụng, gia công kim loại tấm, kết cấu xây dựng đến các ứng dụng DIY, DZW PRO phát huy hiệu quả nhờ tính năng mạnh mẽ, vận hành linh hoạt và hiệu suất làm việc cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu hàn trong nhiều lĩnh vực.
Làm mát bằng nước – Vận hành ổn định, bền bỉ
Tất cả các mức công suất đều sử dụng hệ thống làm mát bằng nước, giúp kéo dài tuổi thọ nguồn laser, giảm tỷ lệ sự cố và duy trì chất lượng đường hàn ổn định.
Di chuyển linh hoạt
Máy được trang bị 4 bánh xe đa hướng cùng 4 cơ cấu khóa cố định ở phía dưới, có khả năng chống dầu, chống bụi bẩn và chịu va đập tốt. Thiết kế chắc chắn, bền bỉ, giúp máy dễ dàng di chuyển và cố định tại vị trí làm việc khi cần thiết.
Súng hàn chuyên dụng
Bộ Cấp Dây Hàn Tự Động (Wire Feeder)
- Thiết kế cấp dây thông minh dành cho hàn laser, đảm bảo quá trình cấp dây tự động ổn định và duy trì chất lượng mối hàn cao.
- Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển dây hàn: cấp dây tự động/thủ công, thu hồi dây, kéo dây và bổ sung dây, linh hoạt đáp ứng các yêu cầu sản xuất khác nhau.
- Hỗ trợ dây hàn có đường kính Ø0,8 / Ø1,0 / Ø1,2 / Ø1,6 / Ø2,0 mm.
NGUỒN LASER CHẤT LƯỢNG CAO
- Nhỏ hơn 67% – nhẹ hơn 50%, kết cấu kín hoàn toàn, chống bụi và chống ẩm, đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định, liên tục.
- Giám sát theo thời gian thực qua ứng dụng di động: công suất, cấu hình và mã lỗi, thuận tiện cho kiểm tra và bảo trì.
- 1500/2000 W: 25 μm (10 m); 3000 W: 50 μm (12 m). Cáp quang chiều dài lớn, linh hoạt khi hàn chi tiết kích thước lớn và trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
CẮT – TẨY GỈ – LÀM SẠCH ĐƯỜNG HÀN
• Cắt tấm mỏng ≤ 3 mm mà không cần thay súng hàn, chỉ cần thay đầu phun.
• Tẩy gỉ và loại bỏ lớp sơn trên bề mặt, chiều rộng làm sạch lên đến 120 mm.
• Làm sạch đường hàn rộng 5 mm, thao tác đơn giản bằng cách thay đổi đầu phun.

Chất lượng gia công vượt trội
Mẫu hàn


Thông số kỹ thuật
| Thông số | DZW-1500W | DZW-2000W | DZW-3000W |
|---|---|---|---|
| Dòng máy | DZW Series | DZW Series | DZW Series |
| Chiều dày tấm tối đa | Inox: 0,6–4,0 mm / Thép carbon: 0,6–5,0 mm / Nhôm: 0,6–3,0 mm | Inox: 0,6–5,0 mm / Thép carbon: 0,6–6,0 mm / Nhôm: 0,6–4,0 mm | Inox: 0,6–8,0 mm / Thép carbon: 0,6–8,0 mm / Nhôm: 0,6–6,0 mm |
| Công suất tối đa toàn máy | 8,5 kW | 11 kW | 11 kW |
| Bước sóng laser | 1064 ± 10 nm | 1064 ± 10 nm | 1064 ± 10 nm |
| Tốc độ hàn | 0–600 cm/phút (thay đổi tùy theo model, chiều dày tấm và chi tiết gia công) | 0–600 cm/phút (thay đổi tùy theo model, chiều dày tấm và chi tiết gia công) | 0–600 cm/phút (thay đổi tùy theo model, chiều dày tấm và chi tiết gia công) |
| Khe hở mối ghép cho phép | Hàn không dây bù: ≤ 0,3 mm | Hàn có dây bù: ≤ 0,5 mm | Hàn có dây bù: ≤ 0,5 mm |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50 Hz | AC 220 V, 50 Hz | AC 380 V, 50 Hz |
| Nhiệt độ môi trường | 10–40°C | 10–40°C | 10–40°C |
| Độ ẩm môi trường | < 70% (không ngưng tụ) | < 70% (không ngưng tụ) | < 70% (không ngưng tụ) |
| Khối lượng máy | 102 kg | 111 kg | 145 kg |
| Kích thước (D × R × C) | 1080 × 580 × 780 mm | 1080 × 580 × 780 mm | 1100 × 580 × 900 mm |

