VƯỢT TRỘI
Tối ưu không gian - đem sức mạnh không gian nhỏ gọn
Vốn là dòng bàn đơn, G-O được thiết kế tối ưu diện tích sử dụng, bố trí linh hoạt và thuận tiện cho việc lắp đặt & bảo trì. Nhưng không mất đi sức mạnh vốn có mà xét về tổng thể hiệu suất trên một đơn vị diện tích tăng cao rõ rệt.
Các thành phần linh kiện chất lượng cao được bố trí hợp lý tăng cao độ ổn định hoạt động trong thời gian dài.
Thân thiện với môi trường
Khu vực hút bụi được trang bị nhiều van chặn kín (damper) độ kín cao, có khả năng đóng/mở tự động theo vùng cắt một cách thông minh, giúp nâng cao hiệu quả thông gió và xử lý bụi – khói trong quá trình gia công.
Hệ điều khiển thân thiện và toàn diện
Công nghệ nguồn mở của Rexroth – Đức cho phép Han’s phát triển và tích hợp các chức năng cắt.
Với năng lực kỹ thuật mạnh mẽ và kinh nghiệm triển khai nhiều dự án thực tế, đội ngũ thiết kế hùng hậu nhất trong ngành, Han’s Laser đem đến bộ điều khiển thân thiện với người sử dụng, linh hoạt dễ dàng và gắn liền với bài toán sản xuất của xưởng gia công trên toàn Việt Nam.
Bơm dầu tự động
- Đơn giản hóa quy trình bảo trì – bảo dưỡng
- Gia tăng tuổi thọ máy
- Duy trì độ chính xác gia công ổn định
Kết cấu vững chắc
● Xử lý ủ nhiệt (annealing) giúp triệt tiêu ứng suất dư, đảm bảo độ ổn định của thân máy
● Thiết kế giường máy dạng rỗng giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt, tăng độ ổn định khi vận hành
Nano-Joint
Điểm nối nano
Công nghệ điều khiển tia laser trong qua trình cắt không nhấc mỏ cho phép để lại điểm nối siêu nhỏ, không ảnh hưởng đến bề mặt cắt và tăng năng suất người vận hành.
Tránh vật cản thông minh
Thuật toán cho phép đầu cắt vượt qua vật cản ở tốc độ cao.
Đảm bảo quá trình di chuyển nhanh,an toàn chính xác mà không bị gián đoạn hoặc bị va vào tấm phôi gây xê dịch.
MẪU CẮT

Thông số kỹ thuât
| Model | G3015-O | G4020-O | G6020-O | G6025-O | G8025-O | G10025-O | G12025-O |
| Khổ cắt hữu dụng | 3000×1500mm | 4000×2000mm | 6000×2000mm | 6000×2500mm | 8000×2500mm | 10000×2500mm | 12000×2500mm |
| Chính xác định vị (X/Y) | ±0.03mm/m | ±0.03mm/m | ±0.03mm/m | ±0.03mm/m | ±0.03mm/m | ±0.05mm/m | ±0.05mm/m |
| Chính xác lập lại(X/Y) | ±0.02mm | ±0.02mm | ±0.02mm | ±0.02mm | ±0.02mm | ±0.03mm | ±0.03mm |
| Tốc độ định vị (X/Y) | 140m/min | 140m/min | 140m/min | 140m/min | 140m/min | 140m/min | 140m/min |
| Gia tốc tổng hợp | 2.1G | 2.1G | 2.1G | 2.1G | 2.0G | 2.0G | 2.0G |
| Tải trọng bàn | 900Kg | 1600Kg | 5600Kg | 7000kg | 9400kg | 16000kg | 23000kg |
| Kích thước (L x W x H) | 5m×2.4m×2.3m | 6m×3.2m×2.3m | 8m×3.3m×2.3m | 8m×3.8m×2.4m | 10.2m×3.8m×2.4m | 12.1m×3.9m×2.4m | 14.2m×4.1m×2.4m |
| Phù Hợp công suất | 3 – 30kw | ||||||

