Thông số kỹ thuật

Model W4020D W4525D
Khu vực xử lý 3500x1500x750mm 4000x2000x750mm
Trục X 4000mm 4500mm
Trục Y 2000mm 2500mm
Trục Z 1000mm 1000mm
Trục C x360° x360°
Trục A ±135° ±135°
Độ chính xác định vị (X/Y/Z) ±0,05mm/m ±0,05mm/m
Độ lặp lại(X/Y/Z) ±0,03mm ±0,03mm
Độ chính xác định vị trục C, A ±0,015° ±0,015°
Độ chính xác định vị lặp lại trục C, A ±0,005° ±0,005°
Tối đa trục, tốc độ định vị X/Y/Z 50m/phút 50m/phút
Tối đa trục, tốc độ định vị C/A 60 vòng/phút 60 vòng/phút
Hệ thống CNC Siemens840D Siemens840D
Trọng lượng phôi tối đa 2000Kg 2000Kg
Kích thước (D x R x C) 11500x10500x4500mm 12000x11000x4500mm

Đăng ký nhận báo giá

    Tên/Côngty* (bắt buộc)

    Bạn đã sử dụng máy laser trước đây chưa? (Có/Không)

    Khu vực (VD: Đông Anh, Hà Nội,....)

    Vật liệu cắt

    Số điện thoại* (bắt buộc)

    Độ dày cắt

    Email

    Khổ tôn gia công (VD:2x6m)

    Nội dung yêu cầu

    Hotline Zalo Messenger Up