Thông số kỹ thuật

Model W3122T W3525T W4525T
Khu vực xử lý 2700x1800x650mm 3100x2100x650mm 4100x2100x650mm
Trục X 3100mm 3500mm 4500mm
Trục Y 2200mm 2500mm 2500mm
Trục Z 850mm 850mm 850mm
Độ chính xác định vị (X/Y/Z) ±0,05mm/m ±0,05mm/m ±0,05mm/m
Độ lặp lại(X/Y/Z) ±0,03mm ±0,03mm ±0,03mm
Tốc độ định vị tối đa trục X/Y/Z 30m/phút 25m/phút 25m/phút
Hệ thống CNC Siemens840D Siemens840D Siemens840D
Trọng lượng phôi tối đa 1000Kg 1000Kg 1000Kg
Trọng lượng máy 8000Kg 9000Kg 10000Kg
Kích thước (D x R x C) 7000x5000x4500mm 7500x5500x4500mm 8500x5500x4500mm

Đăng ký nhận báo giá

    Tên/Côngty* (bắt buộc)

    Bạn đã sử dụng máy laser trước đây chưa? (Có/Không)

    Khu vực (VD: Đông Anh, Hà Nội,....)

    Vật liệu cắt

    Số điện thoại* (bắt buộc)

    Độ dày cắt

    Email

    Khổ tôn gia công (VD:2x6m)

    Nội dung yêu cầu

    Hotline Zalo Messenger Up